\:d/ あきらめないで、頑張ってね \:d/

1) Don’t give up.

A: I can’t come up with any good ideas for the project.

B: Don’t give up. You’re still got time.

A:プロジェクトのいいアイデアが浮かばないんです。

B: あきらめないで。時間はまだあるんですから。

A: Tôi chẳng có ý tưởng nào về dự án cả.

B: Đừng bỏ cuộc. Vẫn còn nhiều thời gian mà.

2) Just hang in there.

A: I’m afraid I can’t tell her about my feelings for her.

B: Just hang in there. Don’t give up before you’re even started.

A: 彼女には言えないよ。僕の彼女への気持ちは。

B: あきらめないで。何も始めないうちからあきらめちゃだめよ。

A: Mình e rằng mình sẽ không dám nói tình cảm của mình cho cô ấy quá.

B: Cố lên. Chưa bắt đầu mà bỏ cuộc là không được đâu đấy!

3) Keep it up.

A: I really don’t think I can complete this proposal by tomorrow.

B: Keep it up. You’re almost there.

A: 明日までにこの提案書を仕上げられそうにありません。

B: あきらめないで。もう少しですよ。

A: Tôi không nghĩ là mình có thể hoàn tất đề án này vào ngày mai.

B: Đừng nản. Cố thêm chút nữa thôi mà.

NOTES:

いずれも何かの経過の途中で相手を励ます「頑張って」の英訳としても言える。

① come up with …(~を考え出す)は会話でよく使う要チェックの群動詞(phrasal verb )

② この Just は省略されることが多い。

③ You’re almost there.は何かが達成間近であることを伝え、励ますときに使う決まり文句。

CHÚ Ý:

Trong được nói trong tiếng Anh “Cố gắng lên nhé” dùng để động viên người đối diện trong quá trình làm việc gì đó.

1) come up with … ( suy nghĩ ra điều gì ~) là động từ thường được dùng trong văn nói.

2) Từ “Just” dùng trong nhiều trường hợp nói vắn tắt.

3) “You’re almost there.” diễn đạt sự việc gì đó đang sắp hoàn thành, câu văn này được dùng khi muốn động viên ai đó.

\:d/ あきらめないで、頑張ってね \:d/

Bài viết liên quan:

Designer: NGTHFONG
Country: Vietnam
Twitter: http://twitter.com/ngthfong

Most talked about

  • http://ngthfong.com/japanese/tenkana/
  • http://ngthfong.com/japanese/kham-pha-google-japanese-ime/
  • http://ngthfong.com/internet/seo-bang-cach-add-url/
  • http://ngthfong.com/japanese/thu-thuat-japanese-language-bar
  • http://ngthfong.com/galary/cafe-ngam-xe-mo-hinh-1-18/
  • http://ngthfong.com/japanese/1kyu-bunpou/